attractive feature

attractive feature

A garden's most attractive feature is its colorful display of flowers.

Định nghĩa

attractive feature (cụm danh từ)
- Đặc điểm hấp dẫn: Một đặc điểm hoặc tính chất của một vật, người, hoặc nơi chốn mang lại niềm vui, sự thích thú thu hút sự chú ý của người khác.
- Điểm thu hút: Một yếu tố khiến cho một thứ đó trở nên đáng mong muốn hoặc thú vị.

dụ sử dụng
  • (Đặc điểm hấp dẫn nhất của khu vườn đài phun nước xinh đẹp của .)
  • (Nụ cười ấm áp của ấy một điểm thu hút khiến mọi người bị cuốn hút.)
  • (Chiếc điện thoại thông minh mới nhiều đặc điểm hấp dẫn, bao gồm pin dùng lâu máy ảnh độ phân giải cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to highlight an attractive feature": nhấn mạnh một đặc điểm hấp dẫn.
    • The advertisement highlights the attractive feature of the car's fuel efficiency. (Quảng cáo nhấn mạnh đặc điểm hấp dẫn về khả năng tiết kiệm nhiên liệu của xe.)
  • "a key attractive feature": một đặc điểm hấp dẫn chính.
    • A key attractive feature of this hotel is its location near the beach. (Một đặc điểm hấp dẫn chính của khách sạn này vị trí gần bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Attractive (tính từ): hấp dẫn, thu hút.
    • She has an attractive personality. ( ấy một tính cách hấp dẫn.)
  • Feature (danh từ): đặc điểm, tính năng.
    • The software has many useful features. (Phần mềm nhiều tính năng hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Selling point: điểm bán hàng, điểm mạnh thu hút khách hàng.
  • Draw: điểm thu hút, yếu tố hấp dẫn.
  • Asset: tài sản, lợi thế (thường dùng cho người).
    • Her intelligence is her greatest asset. (Trí thông minh tài sản lớn nhất của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "attractive feature", nhưng có thể dùng với động từ "feature"):
- Feature in (động từ): xuất hiện trong (với vai trò nổi bật).
- The waterfall features prominently in the park's landscape. (Thác nước xuất hiện nổi bật trong cảnh quan của công viên.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a lot going for it/him/her: nhiều điểm hấp dẫn hoặc lợi thế.
    • This city has a lot going for it, including a vibrant nightlife and excellent public transport. (Thành phố này nhiều điểm hấp dẫn, bao gồm cuộc sống về đêm sôi động giao thông công cộng tuyệt vời.)